DP-K1 là bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số có kích thước 3U. Được trang bị chức năng điều chỉnh cộng hưởng tự động, DP-K1 có khả năng tự động tạo ra biểu đồ lọc tối ưu để tăng độ rõ ràng của âm thanh trong các không gian khác nhau.
Đang cập nhật giá
Mô tả sản phẩm
DP-K1 là bộ xử lý tín hiệu âm thanh kỹ thuật số có kích thước 3U. Được trang bị chức năng điều chỉnh cộng hưởng tự động, DP-K1 có khả năng tự động tạo ra biểu đồ lọc tối ưu để tăng độ rõ ràng của âm thanh trong các không gian khác nhau. Có thể cấu hình linh hoạt các ngõ vào và ngõ ra từ 2 vào/4 ra đến 8 vào/8 ra khi sử dụng mô-đun tùy chọn. Có phần mềm chuyên biệt để cài đặt từng chức năng. Mọi cài đặt được lưu trữ ở bộ nhớ trong của thiết bị, có thể lấy lại bộ nhớ trước đó từ thiết bị mà không cần kết nối với máy tính.
Thông số bộ cân bằng: 20 Hz - 20 kHz, ±12 dB, Q: 0.267 - 69.249
Mức điều chỉnh
- vô cùng đến +12 dB (0.5 dB steps), chuyển đổi phân cực
Bộ cân bằng tín hiệu/Bộ lọc
Thông số bộ cân bằng: 20 Hz - 20 kHz, ±12 dB, Q: 0.267 - 69.249 Bộ lọc: bộ lọc thông cao 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct Bộ lọc thông thấp: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct Notch filter 20 Hz - 20 kHz, Q: 8.651 - 69.249 All-pass filter 20 Hz - 20 kHz, Q: 0.267 - 69.249 High shelving filter 6 - 20 kHz, ±12 dB Low shelving filter 20 - 500 Hz, ±12 dB Horn equalizer 20 kHz, 0 to +18 dB (0.5 dB steps) Crossover filter: 20 Hz - 20 kHz, 6 dB/oct, 12 dB/oct, 18 dB/oct, 24 dB/oct
Bộ nén
Ngưỡng: -16 đến +24 dB* (1 dB steps) Tỷ lệ: 1:1, 2:1, 3:1, 4:1, 8:1, 12:1, 20:1, infinity :1 Thời gian bắt đầu: 0.02 - 100 ms Thời gian nhả: 10 ms - 5 s
Tiếng ồn
Ngưỡng: - infinity to -26 dB* (1 dB steps) Thời gian bắt đầu: 0.1 - 100 ms Thời gian nhả: 20 ms - 5 s
Độ trễ
Thời gian trễ: 0 - 682.0 ms (0.021 ms steps)
Ma trận
8 × 8 Mức điều chỉnh: - vô cùng đến 0 dB (1 dB steps), chuyển đổi phân cực
Bộ nhớ có sẵn
8
Chức năng bổ sung
Chức năng khóa phím
Phần mềm cài đặt
OS: Windows 7 (32/64-bit edition), Windows 10 (32/64-bit edition) Hệ thống điều khiển: 10 BASE - T/100 BASE-TX, Auto-Negotiation, cổng kết nối RJ45
Bảng mặt trước
Núm vặn lấy lại bộ nhớ cài đặt trước: 1 Hiển thị ngõ vào: đèn LED xanh lá Hiển thị ngõ ra: đèn LED xanh lá
Khe cắm mô-đun (mặt sau)
Khe cắm mô-đun ngõ vào: 4 Khe cắm mô-đun ngõ ra: 2 Khe cắm mô-đun điều khiển từ xa: 1
482.6 (R) × 132.6 (C) × 320 (S) mm (không bao gồm phần nhô ra)
Khối lượng
7.4 kg
Phụ kiện đi kèm
Dây nguồn (2 m) x 1, vít gắn tủ rack x 4, tai gắn tủ rack (có sẵn trên thiết bị) x 2, thanh bịt tủ rack (có sẵn trên thiết bị) x 8, vít gắn mô-đun (dự phòng) x 4
Phụ kiện tùy chọn
Mô-đun ngõ vào Mic/Line: D-921E, D-921F, D-922E, D-922F Mô-đun ngõ vào Stereo: D-936R Mô-đun ngõ vào kỹ thuật số: D-923AE Mô-đun ngõ ra Line: D-971E, D-971M, D-971R Mô-đun ngõ ra kỹ thuật số: D-972AE Mô-đun điều khiển từ xa: D-981, D-983