Model: DS-4.8
Thông số kỹ thuật:
|
Signal processing: ADI SHARC 21489 Audio system delay: 2.8ms Digital to Analog Conversion: 24-bit Sampling Rate: 96kHz ANALOG AUDIO INPUTS AND OUTPUTS Input channel: 4 balanced inputs. Line level Audio port: The head of the male and female XLR Input resistance: 22kΩ Maximum input level: 16dBu/Line Output channel: 8 balanced outputs, line level Output impedance: 150Ω AUDIO PERFORMANCE SPECIFICATIONS Frequency response curve: 20Hz-40kHz(±0.5dB)/Line Digital Noise Floor: 20Hz-20kHz,A-wt,-93dBu THD+N: -90dB(@0dBu,1kHz,A-wt)/Line Signal-to-noise ratio: 108dB(@16dBu,1kHz,A-wt)/Line ELECTRICAL AND PHYSICAL Power supply: AC90V---264V 50/60 Hz Dimensions (LxWxH): 483 x 215 x 44.5mm Net Weight: 3.2kg Working temperature: -20℃--80℃"
|
Bộ xử lý tín hiệu: ADI SHARC 21489 Độ trễ hệ thống âm thanh: 2.8ms Chuyển đổi số sang tương tự (DAC): 24-bit Tần số lấy mẫu: 96kHz NGÕ VÀO VÀ NGÕ RA ÂM THANH TƯƠNG TỰ Kênh ngõ vào: 4 ngõ vào cân bằng, mức Line Cổng âm thanh: Đầu nối XLR đực và cái Trở kháng ngõ vào: 22kΩ Mức ngõ vào tối đa: 16dBu / Line Kênh ngõ ra: 8 ngõ ra cân bằng, mức Line Trở kháng ngõ ra: 150Ω THÔNG SỐ HIỆU SUẤT ÂM THANH Đáp tuyến tần số: 20Hz – 40kHz (±0.5dB) / Line Nhiễu nền số: 20Hz – 20kHz, A-wt, -93dBu Độ méo hài + nhiễu (THD+N): -90dB (@0dBu, 1kHz, A-wt) / Line Tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR): 108dB (@16dBu, 1kHz, A-wt) / Line ĐIỆN VÀ KÍCH THƯỚC Nguồn điện: AC 90V – 264V, 50/60Hz Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 483 × 215 × 44.5mm Trọng lượng tịnh: 3.2kg Nhiệt độ làm việc: -20℃ – 80℃ |
-----------
Mọi chi tiết về tư vấn thiết kế lắp đặt âm thanh - ánh sáng Karaoke, Bar Club, Pub, Phòng Trà, Cafe Acoustic, Hội Trường xin liên hệ AV Việt Nam quý khách hàng có thể liên hệ theo:
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AV VIỆT NAM
Website chính thức: https://www.avv.vn
Showroom: 6/45 Bùi Huy Bích, Thịnh Liệt, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline: 0962.360.055
Email: [email protected]
Fanpage chính thức: www.fb.me/avvietnamcorp
Hoặc đến trải nghiệm sản phẩm trực tiếp tại các Showroom của AV Việt Nam trên toàn quốc.